naked option
Định nghĩa
Danh từ: Quyền chọn trần (naked option) là một loại quyền chọn mua (call option) hoặc quyền chọn bán (put option) mà người bán hoặc người mua không có vị thế chứng khoán cơ sở tương ứng để bảo vệ. Điều này có nghĩa là người tham gia giao dịch đang chấp nhận rủi ro cao hơn vì họ không sở hữu tài sản cơ bản để bù đắp nếu thị trường diễn biến ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà đầu tư đã bán một quyền chọn trần trên cổ phiếu Apple mà không sở hữu bất kỳ cổ phiếu nào, chấp nhận rủi ro thua lỗ lớn nếu giá tăng vọt.)
- (Mua một quyền chọn trần được coi là đầu cơ cao vì bạn không có tài sản cơ sở để phòng ngừa rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write a naked option": viết (bán) một quyền chọn trần.
- He wrote a naked call option, exposing himself to unlimited risk if the stock price rises. (Anh ấy đã viết một quyền chọn trần dạng mua, tự đặt mình vào rủi ro không giới hạn nếu giá cổ phiếu tăng.)
"naked option strategy": chiến lược quyền chọn trần.
- A naked option strategy is typically used by experienced traders seeking high returns but with significant risk. (Chiến lược quyền chọn trần thường được các nhà giao dịch giàu kinh nghiệm sử dụng để tìm kiếm lợi nhuận cao nhưng với rủi ro đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Naked call (n): quyền chọn mua trần (chỉ quyền chọn mua mà không có vị thế cơ sở).
- Naked put (n): quyền chọn bán trần (chỉ quyền chọn bán mà không có vị thế cơ sở).
- Uncovered option (n): quyền chọn không được bảo vệ (từ đồng nghĩa với naked option).
Từ đồng nghĩa
- Unhedged option: quyền chọn không được phòng ngừa.
- Speculative option: quyền chọn đầu cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "naked option" trong tiếng Anh tài chính.
Thành ngữ liên quan
- "Play with fire": chơi với lửa (ám chỉ rủi ro cao khi giao dịch naked option).
- Trading naked options is like playing with fire; one wrong move can lead to massive losses. (Giao dịch quyền chọn trần giống như chơi với lửa; một bước sai lầm có thể dẫn đến thua lỗ lớn.)